Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

皮壳

pí qiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. carapace
  2. 2. hard outer shell
  3. 3. also pr. [pí ké]

Từ cấu thành 皮壳