Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

皮条

pí tiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thong
  2. 2. leather strap
  3. 3. pimp
  4. 4. procurer

Từ cấu thành 皮条