皮毛

pí máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fur
  2. 2. fur clothing
  3. 3. skin and hair
  4. 4. superficial
  5. 5. superficial knowledge

Từ cấu thành 皮毛