Bỏ qua đến nội dung

皮特拉克

pí tè lā kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Petrarch
  2. 2. Francesco Petrarca (1304-1374), Italian scholar and lyric poet, famous for sonnets