皮肉
pí ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. skin and flesh
- 2. superficial
- 3. physical (suffering)
- 4. bodily
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.