Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nếp nhăn
- 2. nếp gấp
- 3. vết nhăn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“出现”、“长”、“有”等动词搭配,如“脸上出现了皱纹”。
Common mistakes
“皱纹”不可数,不能说“一个皱纹”,应使用“一条皱纹”或“一些皱纹”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的眼角有几条 皱纹 。
She has a few wrinkles at the corners of her eyes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.