Bỏ qua đến nội dung

皱纹

zhòu wén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nếp nhăn
  2. 2. nếp gấp
  3. 3. vết nhăn

Usage notes

Collocations

常与“出现”、“长”、“有”等动词搭配,如“脸上出现了皱纹”。

Common mistakes

“皱纹”不可数,不能说“一个皱纹”,应使用“一条皱纹”或“一些皱纹”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的眼角有几条 皱纹
She has a few wrinkles at the corners of her eyes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.