盏
zhǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếc cốc nhỏ
- 2. chiếc đèn
Character focus
Thứ tự nét
10 strokes
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 灯 (lamp) and 茶 (tea) in the pattern 一盏灯/一盏茶.
Common mistakes
Do not confuse 盏 (zhǎn) with 展 (zhǎn, to exhibit); 盏 is a measure word for lamps or small cups.