Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giám sát
- 2. theo dõi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
监控侧重于持续观察和记录,不可用于简单的一瞥或检查,如不可说“我监控了一下他的表情”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个系统可以 监控 所有的出入口。
This system can monitor all entrances and exits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.