Bỏ qua đến nội dung

监狱

jiān yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà tù
  2. 2. trại giam

Usage notes

Collocations

监狱 often pairs with 坐 (zuò) in 坐监狱 'to be in prison' or 蹲 (dūn) in colloquial 蹲监狱 'to do time'.

Common mistakes

Learners may incorrectly use 监狱 for a jail cell; 牢房 refers to the cell itself.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为偷东西被送进了 监狱
He was sent to prison for stealing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.