Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà tù
- 2. trại giam
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
监狱 often pairs with 坐 (zuò) in 坐监狱 'to be in prison' or 蹲 (dūn) in colloquial 蹲监狱 'to do time'.
Common mistakes
Learners may incorrectly use 监狱 for a jail cell; 牢房 refers to the cell itself.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为偷东西被送进了 监狱 。
He was sent to prison for stealing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.