监管
jiān guǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quản lý
- 2. kiểm soát
- 3. quản trị
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
监管 is typically used for official or institutional supervision, not personal overseeing. Don't say 我监管孩子.
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府需要 监管 金融市场。
The government needs to supervise the financial market.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.