Bỏ qua đến nội dung

监视

jiān shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giám sát
  2. 2. theo dõi
  3. 3. surveillance

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

通常与表示方式或工具的介词短语搭配,如“通过摄像头监视”。

Common mistakes

注意不要将“监视”误用为普通的“看”;它带有秘密或持续的观察色彩,不能替换如“看电视”中的“看”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区的 监视 很严密。
The surveillance in this area is very tight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.