Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giám sát
- 2. theo dõi
- 3. surveillance
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
通常与表示方式或工具的介词短语搭配,如“通过摄像头监视”。
Common mistakes
注意不要将“监视”误用为普通的“看”;它带有秘密或持续的观察色彩,不能替换如“看电视”中的“看”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区的 监视 很严密。
The surveillance in this area is very tight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.