盒
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hộp nhỏ
- 2. hộp
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 2他中午只吃了一 盒 盒 饭。
盒 子裡面沒有東西。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 盒
hộp; cái hộp; hộp đựng
cơm hộp
hộp cầu chì
hộp nhạc
khay đá
hộp ấn
hộp mực
mặt dây chuyền
hộp nối dây (điện)
hộp có ngăn xếp và tay cầm
hộp đựng phim
hộp giải mã tín hiệu truyền hình
hộp lưu trữ hồ sơ
bộ xét nghiệm phát hiện
(máy tính) hộp cát
hộp Pandora
bao bì dạng túi trong hộp
băng cassette
băng cassette
hộp mù
hộp đựng nghiên mực
hộp phấn (mỹ phẩm)
hộp bút chì
hộp cầu chì điện
(thông tục) (diễn viên đóng vai phụ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dùng khi khán giả xem phim nói về nhân vật chết)
hộp cơm
hộp đựng tro cốt
hộp đen
hộp thuốc hít