A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hộp; cái hộp; hộp đựng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5那个 盒子 是扁的。
这个 盒子 很漂亮。
请在这个 盒子 上标识“易碎”。
他把一个 盒子 埋藏在了树下。
请在这个 盒子 上标上价格。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.