Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hộp
- 2. thùng
Câu ví dụ
Hiển thị 5那个 盒子 是扁的。
这个 盒子 很漂亮。
请在这个 盒子 上标识“易碎”。
他把一个 盒子 埋藏在了树下。
请在这个 盒子 上标上价格。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.