Bỏ qua đến nội dung

盒子

hé zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hộp
  2. 2. thùng

Usage notes

Collocations

Common measure word: 个 (gè) or 只 (zhī), e.g., 一个盒子, 一只盒子.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
那个 盒子 是扁的。
That box is flat.
这个 盒子 很漂亮。
This box is very pretty.
请在这个 盒子 上标识“易碎”。
Please label this box as “fragile”.
他把一个 盒子 埋藏在了树下。
He buried a box under the tree.
请在这个 盒子 上标上价格。
Please mark the price on this box.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 盒子