盔
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mũ sắt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1我要戴頭 盔 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 盔
(phương ngữ miền Bắc) nghĩa đen đội mũ phân
giáp
mũ giáp trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để biểu thị vai diễn
(loài chim ở Trung Quốc) niệc mũi nhăn (Rhyticeros undulatus)
mũ sắt
bánh mì nướng tròn lớn
mũ bảo hiểm