Định nghĩa
- 1. mũ sắt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 盔
(phương ngữ miền Bắc) nghĩa đen đội mũ phân
giáp
mũ giáp trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để biểu thị vai diễn
(loài chim ở Trung Quốc) niệc mũi nhăn (Rhyticeros undulatus)
mũ sắt
bánh mì nướng tròn lớn
mũ bảo hiểm