Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

盖尔

gài ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gaelic
  2. 2. Geier or Gayer (name)

Từ cấu thành 盖尔