Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

盖特纳

gài tè nà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Geithner (name)
  2. 2. Timothy Geithner (1961-), US banker, Treasury Secretary 2009-2013