Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng dấu
- 2. ký duyệt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
盖章 is a verb-object compound; you cannot add another object directly. Use 在...上盖章 to specify what is stamped, e.g., 在文件上盖章.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在这里 盖章 。
Please stamp here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.