盘旋
pán xuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xoay tròn
- 2. bay lượn
- 3. quay vòng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:飞机在上空盘旋。比喻想法等在脑海中盘旋。
Câu ví dụ
Hiển thị 1一只鹰在天空中 盘旋 。
An eagle is circling in the sky.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.