Bỏ qua đến nội dung

盟友

méng yǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng minh
  2. 2. đồng chí
  3. 3. bạn bè

Usage notes

Collocations

Often used in formal or political contexts, e.g., 结为盟友 (to form an alliance).

Common mistakes

Not used for casual friends; use 朋友 for everyday friendships.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们成了 盟友
We became allies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 盟友