盟友
méng yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng minh
- 2. đồng chí
- 3. bạn bè
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in formal or political contexts, e.g., 结为盟友 (to form an alliance).
Common mistakes
Not used for casual friends; use 朋友 for everyday friendships.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们成了 盟友 。
We became allies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.