目睹
mù dǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứng kiến
- 2. nhìn thấy tận mắt
- 3. thấy tận mắt
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like 过程, 情况, or 场景, not for people or concrete objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 目睹 了整个事件的发生。
I witnessed the whole incident happening.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.