Bỏ qua đến nội dung

dīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn chằm chằm
  2. 2. chú ý
  3. 3. nhìn chăm chú

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Common mistakes

“盯”常带宾语或补语,不说“我盯”而要说“我盯着”或“盯着某人/物”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他一直 着窗外的那棵树。
He kept staring at the tree outside the window.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.