Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhìn chằm chằm
- 2. chú ý
- 3. nhìn chăm chú
Character focus
Thứ tự nét
7 strokes
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“盯”常带宾语或补语,不说“我盯”而要说“我盯着”或“盯着某人/物”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他一直 盯 着窗外的那棵树。
He kept staring at the tree outside the window.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.