dīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to watch attentively
  2. 2. to fix one's attention on
  3. 3. to stare at
  4. 4. to gaze at