盲目
máng mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mù
- 2. mù quáng
- 3. không hiểu biết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“乐观”“崇拜”“行动”等词搭配,表示缺乏依据或判断。
Common mistakes
勿将“盲目”与“盲从”混淆;“盲目”强调无辨别力,“盲从”侧重盲目跟从。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们不能 盲目 相信网上的信息。
We cannot blindly believe information on the internet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.