Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường kính
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly paired with 长度 to specify diameter length, e.g., 直径长度.
Common mistakes
Do not confuse with 半径 (radius); 直径 is twice the radius.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个圆的 直径 是十厘米。
The diameter of this circle is ten centimeters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.