Bỏ qua đến nội dung

直接

zhí jiē
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trực tiếp
  2. 2. ngay lập tức
  3. 3. thẳng thắn

Usage notes

Collocations

“直接”可搭配“经验”“关系”等抽象名词,而“直截了当”只用于描述说话方式。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
直接 告诉我答案。
Please tell me the answer directly.
他的回答很干脆, 直接 说不行。
His reply was very direct; he straightforwardly said no.
在某些文化中, 直接 叫长辈的名字是一种禁忌。
In some cultures, calling an elder by their name directly is a taboo.
直接 回家。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6094886)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.