Bỏ qua đến nội dung

直系

zhí xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. directly related

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的 直系 亲属。
He is my direct relative.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.