直至
zhí zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho đến
- 2. đến khi
- 3. đến lúc
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“自”搭配为“自……直至”,表示完整的起点和终点。
Formality
书面语,口语中多用“直到”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1会议自早上九点 直至 下午五点。
The meeting lasts from 9 a.m. until 5 p.m.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.