Bỏ qua đến nội dung

直至

zhí zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cho đến
  2. 2. đến khi
  3. 3. đến lúc

Usage notes

Collocations

常与“自”搭配为“自……直至”,表示完整的起点和终点。

Formality

书面语,口语中多用“直到”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会议自早上九点 直至 下午五点。
The meeting lasts from 9 a.m. until 5 p.m.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.