Bỏ qua đến nội dung

直观

zhí guān
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trực quan
  2. 2. quan sát trực tiếp
  3. 3. cảm nhận trực tiếp

Usage notes

Collocations

常见搭配:“直观教学”(audiovisual instruction),强调通过感官直接学习;另有“直观感受”“直观印象”。

Common mistakes

“直观”常作定语或谓语,不像“直觉”那样可单独做名词表示一种能力,如“他很有直觉”不能说成“他很有直观”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅图很 直观 ,一看就懂。
This diagram is very intuitive; you understand it at a glance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.