Bỏ qua đến nội dung

直达

zhí dá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi thẳng
  2. 2. đi thẳng đến
  3. 3. đi thẳng không dừng

Usage notes

Collocations

Frequently used with 航班 (flight), 列车 (train), or 公交车 (bus): 直达航班, 直达列车, 直达公交车.

Common mistakes

直达 focuses on no transfer or direct route; it does not simply mean 'directly reach' without transport context. For 'reach a place directly' without transport, use 直接到达.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这趟列车 直达 北京,中间不停车。
This train goes directly to Beijing without stopping along the way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.