相信
xiāng xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tin tưởng
- 2. tin
- 3. tin tưởng vào
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 相信 自己很快会走出低谷。
很多人 相信 世界末日会到来。
我始终 相信 你。
你万万不可 相信 陌生人的话。
我们不能盲目 相信 网上的信息。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.