Bỏ qua đến nội dung

相册

xiàng cè
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. photo album

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 书 or 本; 相册 is specifically for storing photos, not a general notebook or album for stamps, etc.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我买了一本新 相册
I bought a new photo album.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.