Bỏ qua đến nội dung

相声

xiàng sheng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trò hài hước
  2. 2. trò đối thoại hài hước
  3. 3. trò hài

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 相声 (comic dialogue) with 小品 (sketch); 相声 relies heavily on verbal humor and dialogue, while 小品 includes physical acting and props.

Cultural notes

相声 is a traditional Chinese performance art often performed during the CCTV New Year's Gala, featuring quick wit and puns.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们昨天晚上看了一场 相声
We watched a crosstalk performance last night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.