Bỏ qua đến nội dung

相等

xiāng děng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng nhau
  2. 2. tương đương
  3. 3. ngang nhau

Usage notes

Common mistakes

“相等”多用于数量、数值或程度上的相等,而“相同”更侧重性质或种类的完全一样,不要混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两个数值 相等
These two values are equal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.