Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng nhau
- 2. tương đương
- 3. ngang nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“相等”多用于数量、数值或程度上的相等,而“相同”更侧重性质或种类的完全一样,不要混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两个数值 相等 。
These two values are equal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.