相约
xiāng yuē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt lịch hẹn
- 2. đồng ý
- 3. đặt lịch gặp mặt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with time or place words, e.g., 相约在公园 (agree to meet at the park).
Formality
Slightly formal; in casual speech, 约好 or 约了 are more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 相约 明天在图书馆见面。
We agreed to meet tomorrow at the library.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.