Bỏ qua đến nội dung

相近

xiāng jìn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. close
  2. 2. similar to