相遇
xiāng yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gặp
- 2. gặp gỡ
- 3. đụng mặt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘相遇’多用于偶然或命运安排的情境,不与刻意安排的会面搭配。
Formality
口语中更常用‘碰到’或‘遇见’,‘相遇’偏书面或抒情。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们昨天在书店偶然 相遇 。
We ran into each other by chance at the bookstore yesterday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.