Bỏ qua đến nội dung

相遇

xiāng yù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gặp
  2. 2. gặp gỡ
  3. 3. đụng mặt

Usage notes

Collocations

‘相遇’多用于偶然或命运安排的情境,不与刻意安排的会面搭配。

Formality

口语中更常用‘碰到’或‘遇见’,‘相遇’偏书面或抒情。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们昨天在书店偶然 相遇
We ran into each other by chance at the bookstore yesterday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.