Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

相随

xiāng suí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tag along (with sb)
  2. 2. (in combination with 與|与[yǔ] or 和[hé]) to accompany (sb)
  3. 3. (fig.) (of one situation) to go hand in hand (with another)