真刀真枪
zhēn dāo zhēn qiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiếm thật, giáo thật (thành ngữ)
- 2. vũ khí thật
- 3. rất thật, thật sự
- 4. hoàn toàn thật
- 5. hàng thật