Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

真真

zhēn zhēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. really
  2. 2. in fact
  3. 3. genuinely
  4. 4. scrupulously

Từ cấu thành 真真