眨
zhǎ
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nháy mắt
- 2. chớp mắt
- 3. nháy
Character focus
Thứ tự nét
9 strokes
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“眨眼”或“眨眼睛”,较少单独使用“眨”。
Common mistakes
“眨”通常只用于眼睛,不说“眨嘴”或“眨耳朵”。