zhǎ
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blink
  2. 2. to wink

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 眼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484399)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.