Bỏ qua đến nội dung

zhǎ
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nháy mắt
  2. 2. chớp mắt
  3. 3. nháy

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

常说“眨眼”或“眨眼睛”,较少单独使用“眨”。

Common mistakes

“眨”通常只用于眼睛,不说“眨嘴”或“眨耳朵”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 眼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484399)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.