Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nháy mắt
  2. 2. nhíu mắt
  3. 3. ngủ một giấc ngắn

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Collocations

常与‘眼睛’搭配,如‘眯着眼睛’,很少单独使用。

Common mistakes

非母语者易将‘眯’(mī,部分闭合)与‘闭’(bì,完全闭合)混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
着眼睛看太阳。
He squinted at the sun.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.