眯
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nháy mắt
- 2. nhíu mắt
- 3. ngủ một giấc ngắn
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘眼睛’搭配,如‘眯着眼睛’,很少单独使用。
Common mistakes
非母语者易将‘眯’(mī,部分闭合)与‘闭’(bì,完全闭合)混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 眯 着眼睛看太阳。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.