Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

眼毒

yǎn dú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. venomous glance
  2. 2. hostile gaze
  3. 3. sharp-eyed

Từ cấu thành 眼毒