眼罩
yǎn zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. miếng che mắt
- 2. mặt nạ che mắt
- 3. kính bảo hộ
- 4. tấm che mắt
- 5. miếng che mắt (cho ngựa)