Bỏ qua đến nội dung

眼花

yǎn huā
#18110

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dimmed eyesight
  2. 2. blurred
  3. 3. vague and unclear vision

Từ cấu thành 眼花