Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

眼袋

yǎn dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. puffiness under the eyes
  2. 2. bags under the eyes

Từ cấu thành 眼袋