Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

眼高

yǎn gāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. haughty
  2. 2. contemptuous
  3. 3. to have high expectations

Từ cấu thành 眼高