Bỏ qua đến nội dung

着手成春

zhuó shǒu chéng chūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. set out and it becomes spring (idiom); to effect a miracle cure (of medical operation)
  2. 2. to bring back the dead
  3. 3. once it starts, everything goes well