着数
zhāo shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. move (in chess, on stage, in martial arts)
- 2. gambit
- 3. trick
- 4. scheme
- 5. movement
- 6. same as 招數|招数[zhāo shù]