睢
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhìn chằm chằm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 睢
(văn chương) ngông cuồng
huyện Tuy Ninh ở Từ Châu, Giang Tô
huyện Suining, thuộc Từ Châu, Giang Tô
huyện Sui ở Thương Khâu, Hà Nam
quận Tuy Dương, thành phố Thương Khâu, Hà Nam
quận Tuy Dương, thành phố Thương Khâu, Hà Nam
chim choi choi (Charadrius morinellus)