Bỏ qua đến nội dung

督促

dū cù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đôn đốc
  2. 2. giục
  3. 3. kích lệ

Usage notes

Collocations

Often used in formal or work contexts, e.g., 督促工作 (supervise work), not for casual reminders between friends.

Common mistakes

Don't confuse 督促 with 催促: 督促 implies ongoing supervision, while 催促 is a one-off urge.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
经理 督促 我们按时完成工作。
The manager urged us to finish the work on time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.